rayonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛ.jɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
| Giống cái | rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
rayonné /ʁɛ.jɔ.ne/ |
rayonné gđ /ʁɛ.jɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rayonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)