rebirth

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rebirth /ˌri.ˈbɜːθ/

  1. Sự sinh lại, sự hiện thân mới.

Tham khảo[sửa]