reclus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | reclus /ʁə.kly/ |
reclus /ʁə.kly/ |
| Giống cái | recluse /ʁə.klyz/ |
recluses /ʁə.klyz/ |
reclus /ʁə.kly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reclus /ʁə.kly/ |
reclus /ʁə.kly/ |
reclus gđ /ʁə.kly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reclus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)