rectilinear
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛk.tə.ˈlɪ.ni.ɜː/
Tính từ
rectilinear /ˌrɛk.tə.ˈlɪ.ni.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rectilinear”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)