reeky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

reeky /ˈri.ki/

  1. Bốc khói, bốc hơi.
  2. Ám khói.
  3. Sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối.

Tham khảo[sửa]