Bước tới nội dung

refugee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌrɛ.fjʊ.ˈdʒi/

Danh từ

refugee /ˌrɛ.fjʊ.ˈdʒi/

  1. Người lánh nạn, người tị nạn.
  2. Người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo).

Tham khảo