Bước tới nội dung

regeneration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/

Danh từ

regeneration /rɪ.ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự tái sinh.
  2. Sự cải tạo, sự đổi mới.
  3. Sự tự cải tạo.

Tham khảo