Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Lyngngam
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lyngngam
2.1
Danh từ
2.2
Động từ
Đóng mở mục lục
rei
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Aragonés
Asturianu
Azərbaycanca
Brezhoneg
Català
Corsu
Čeština
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Frysk
Gaeilge
Galego
Hrvatski
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Latina
Lietuvių
Malagasy
Македонски
ဘာသာမန်
Bahasa Melayu
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Svenska
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Danh từ
rei
Đồng
rây
(tiền Tây Ban Nha).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “rei”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Lyngngam
[
sửa
]
Danh từ
rei
mẹ kế
.
Động từ
rei
nuôi dưỡng
,
chăn nuôi
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Mục từ tiếng Lyngngam
Danh từ tiếng Lyngngam
Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lyngngam
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Lyngngam
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
rei
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài