reinvestment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reinvestment /.ˈvɛst.mənt/

  1. Sự đầu lại.

Tham khảo[sửa]