reklame
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | reklame | reklamen |
| Số nhiều | reklamer | reklamene |
reklame gđ
- Sự quảng cáo. Lời quảng cáo, rao hàng. Tờ quảng cáo.
- å drive reklame for varene
- Rao vặt, quảng cáo trên báo.
- Avisen er full av reklamer i dag.
- en reklame for såpe
Từ dẫn xuất
- (1) reklamebyrå gđ: Công ty quảng cáo.
- (1) reklamekampanje gđ: Chiến dịch quảng cáo.
- (1) reklameplakat gđ: Bảng quảng cáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reklame”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)