relatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực relatif
/ʁə.la.tif/
relatifs
/ʁə.la.tif/
Giống cái relative
/ʁə.la.tiv/
relatives
/ʁə.la.tiv/

relatif /ʁə.la.tif/

  1. () Liên quan, (có) quan hệ về.
    Etudes relatives à l’histoire — những nghiên cứu về lịch sử
  2. (Ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ.
    Pronom relatif — đại từ quan hệ
    Propostion relative — mệnh đề quan hệ
  3. Tương đối.
    Valeur relative — giá trị tương đối
    vivre dans une aisance relative — sống tương đối sung túc
    mouvement relatif — (toán học; vật lý học) chuyển động tương đối
  4. (Âm nhạc) Đối.
    Tons relatifs — giọng đối

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
relatif
/ʁə.la.tif/
relatifs
/ʁə.la.tif/

relatif /ʁə.la.tif/

  1. Cái tương đối.

Tham khảo[sửa]