relier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.lje/
Ngoại động từ
relier ngoại động từ /ʁə.lje/
- Buộc lại, bó lại.
- Relier une gerbe — buộc lại một bó
- Nối, nối liền.
- Route qui relie deux villes — đường nối liền hai thành phố
- Relier le présent au passé — nối hiện tại với quá khứ
- Ligne qui relie deux points — đường nối hai điểm
- Đóng (sách).
- Đóng đai (thùng).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)