remblayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.ble.je/
Ngoại động từ
remblayer ngoại động từ /ʁɑ̃.ble.je/
- Lắp đất; đắp nền.
- Remblayer une route — đắp nền một con đường
- Lấp đất.
- Remblayer un canal — lấp đất một sông đào
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remblayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)