remembrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| remembrement /ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/ |
remembrement /ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/ |
remembrement gđ /ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remembrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)