Bước tới nội dung

representer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tɜː/

Danh từ

representer /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tɜː/

  1. Người đại biểu.
  2. Người kiến nghị, người đề nghị.

Tham khảo