reservoir
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.zə.ˌvwɑːr/
| [ˈrɛ.zə.ˌvwɑːr] |
Danh từ
reservoir /ˈrɛ.zə.ˌvwɑːr/
Ngoại động từ
reservoir ngoại động từ /ˈrɛ.zə.ˌvwɑːr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reservoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)