resplendence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

resplendence /rɪ.ˈsplɛn.dənts/

  1. Sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy.

Tham khảo[sửa]