restatement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

restatement /.mənt/

  1. Sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại.

Tham khảo[sửa]