restfulness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛst.fəl.nəs/
Tính từ
restfulness /ˈrɛst.fəl.nəs/
- Sự yên tĩnh; tình trạng thuận tiện cho sự nghỉ ngơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restfulness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)