restitute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛs.tə.ˌtuːt/
Động từ
restitute /ˈrɛs.tə.ˌtuːt/
- (Nghĩa hiếm) Hoàn lại.
- Bồi thường.
- Hồi phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “restitute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)