resurgent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

resurgent /.dʒənt/

  1. Lại nổi lên; lại mọc lên.
  2. Sống lại.

Tham khảo[sửa]