retailing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.ˌteɪ.ɫiɳ/
Động từ
retailing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của retail.
Danh từ
retailing (đếm được và không đếm được, số nhiều retailings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “retailing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)