revanchard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | revanchard /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/ |
revanchardes /ʁə.vɑ̃.ʃaʁd/ |
| Giống cái | revancharde /ʁə.vɑ̃.ʃaʁd/ |
revanchardes /ʁə.vɑ̃.ʃaʁd/ |
revanchard /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/
- (Thân mật) Phục thù.
- Politique revancharde — chính sách phục thù
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| revanchards /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/ |
revanchards /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/ |
revanchard gđ /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “revanchard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)