revolutionary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ʃə.ˌnɛr.i/
| [.ʃə.ˌnɛr.i] |
Tính từ
revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/
- Cách mạng.
- the revolutionary movement — phong trao cách mạng
- revolutionary ideas — những tư tưởng cách mạng
Danh từ
revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “revolutionary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)