Bước tới nội dung

revolutionary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ʃə.ˌnɛr.i/
Hoa Kỳ

Tính từ

revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/

  1. Cách mạng.
    the revolutionary movement — phong trao cách mạng
    revolutionary ideas — những tư tưởng cách mạng

Danh từ

revolutionary /.ʃə.ˌnɛr.i/

  1. Nhà cách mạng.

Tham khảo