rhéteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rhéteur /ʁe.tœʁ/ |
rhéteurs /ʁe.tœʁ/ |
rhéteur gđ /ʁe.tœʁ/
- (Nghĩa xấu) Diễn giả khoa trương.
- (Sử học) Giáo sư khoa hùng biện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rhéteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)