rheometer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rheometer /ri.ˈɑː.mə.tɜː/

  1. Cái đo lực tốc.

Tham khảo[sửa]