riddance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.dᵊnts/
Danh từ
riddance /ˈrɪ.dᵊnts/
- Sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riddance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)