rife

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

rife /ˈrɑɪf/

  1. Lan tràn, lưu hành, thịnh hành; hoành hành.
    to be (grow, wax) rife — lan tràn, hoành hành (bệnh tật, tin đồn...)
  2. (+ with) nhiều, đầy dẫy.
    to be rife with social evils — đầy dẫy tệ nạn xã hội

Tham khảo[sửa]