risée

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
risée
/ʁi.ze/
risées
/ʁi.ze/

risée gc /ʁi.ze/

  1. Sự cười nhạo.
    Être un objet de risée — làm cái đích cho người ta cười nhạo
  2. Trò cười.
    Être la risée de tous — làm trò cười cho thiên hạ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiếng cười ồn ào.
  4. (Hàng hải) Cơn gió bất thần.

Tham khảo[sửa]