rituel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rituel /ʁi.tɥɛl/ |
rituels /ʁi.tɥɛl/ |
| Giống cái | rituelle /ʁi.tɥɛl/ |
rituelles /ʁi.tɥɛl/ |
rituel /ʁi.tɥɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rituel /ʁi.tɥɛl/ |
rituels /ʁi.tɥɛl/ |
rituel gđ /ʁi.tɥɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rituel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)