rosary
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈroʊ.zə.ri/
Danh từ
rosary (số nhiều rosaries) /ˈroʊ.zə.ri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rosary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

rosary (số nhiều rosaries) /ˈroʊ.zə.ri/