rota

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rota /ˈroʊ.tə/

  1. Bảng phân công.
  2. Toà án tối cao (của nhà thờ La mã).

Tham khảo[sửa]