rothschild

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

rothschild

  1. Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức.
  2. (lón) Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch kiểu Rothschild.