rotule
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rotule
- (Giả phẫu) Xương bánh chè.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rotule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.tyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rotule /ʁɔ.tyl/ |
rotules /ʁɔ.tyl/ |
rotule gc /ʁɔ.tyl/
- (Giải phẫu) Xương bánh chè.
- (Cơ học) Khớp cầu.
- être sur les rotules — (thân mật) mệt nhoài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rotule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)