Bước tới nội dung

rouage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
rouage
/ʁwaʒ/
rouages
/ʁwaʒ/

rouage /ʁwaʒ/

  1. Bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ... ).
  2. Bộ máy; thành viên bộ máy.
    Les rouages d’un service — các thành viên của bộ máy một sở

Tham khảo