Bước tới nội dung

roule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
roule
/ʁul/
roule
/ʁul/

roule gc /ʁul/

  1. Súc gỗ đưa xẻ (thành ván).
  2. Trục lăn (của thợ đẽo đá).
  3. (Kỹ thuật) Trục gỗ.

Tham khảo