rouspéteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁus.pe.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rouspéteur /ʁus.pe.tœʁ/ |
rouspéteurs /ʁus.pe.tœʁ/ |
| Giống cái | rouspéteur /ʁus.pe.tœʁ/ |
rouspéteurs /ʁus.pe.tœʁ/ |
rouspéteur /ʁus.pe.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rouspéteurs /ʁus.pe.tœʁ/ |
rouspéteurs /ʁus.pe.tœʁ/ |
rouspéteur gđ /ʁus.pe.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rouspéteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)