rowan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑʊ.ən/
Danh từ
rowan /ˈrɑʊ.ən/
- (Ê-cốt) (thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) rowan tree).
- Quả thanh lương trà ((cũng) rowan berry).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rowan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)