rubinos
Giao diện
Xem thêm: rubīnos
Tiếng Asturias
[sửa]Danh từ
[sửa]rubinos
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
[sửa]rubīnōs gđ
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]rubinos gđ hoặc gt (số ít giống cái rubinoasă, số nhiều giống đực rubinoși, số nhiều giống cái/giống trung rubinoase)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | rubinos | rubinoasă | rubinoși | rubinoase | |||
| xác định | rubinosul | rubinoasa | rubinoșii | rubinoasele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | rubinos | rubinoase | rubinoși | rubinoase | |||
| xác định | rubinosului | rubinoasei | rubinoșilor | rubinoaselor | ||||