Bước tới nội dung

rubinos

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: rubīnos

Tiếng Asturias

[sửa]

Danh từ

[sửa]

rubinos

  1. Số nhiều của rubín

Tiếng Latinh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

rubīnōs gđ

  1. Dạng đối cách số nhiều của rubīnus

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ rubin +‎ -os.

Tính từ

[sửa]

rubinos gđ hoặc gt (số ít giống cái rubinoasă, số nhiều giống đực rubinoși, số nhiều giống cái/giống trung rubinoase)

  1. Đỏ màu, ngọc đỏ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của rubinos
số ít số nhiều
giống đực giống trung giống cái giống đực giống trung giống cái
danh cách-
đối cách
bất định rubinos rubinoasă rubinoși rubinoase
xác định rubinosul rubinoasa rubinoșii rubinoasele
sinh cách-
dữ cách
bất định rubinos rubinoase rubinoși rubinoase
xác định rubinosului rubinoasei rubinoșilor rubinoaselor