séduction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.dyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| séduction /se.dyk.sjɔ̃/ |
séductions /se.dyk.sjɔ̃/ |
séduction gc /se.dyk.sjɔ̃/
- Sự quyến rũ.
- La séduction des richesses — sự quyến rũ của tiền của
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự làm hư, sự mua chuộc.
- Séduction de témoins — sự mua chuộc nhân chứng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “séduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)