ségrégation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ségrégation /se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
ségrégation /se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
ségrégation gc /se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/
- Sự tách riêng, sự tách biệt.
- ségrégation des caractères — (sinh vật học) sự phân ly tính chất
- ségrégation raciale — sự tách biệt chủng tộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ségrégation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)