saigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ɲe/
Ngoại động từ
saigner ngoại động từ /se.ɲe/
Nội động từ
saigner nội động từ /se.ɲe/
- Chảy máu.
- Saigner du nez — chảy máu cam
- le cœur me saigne — tôi rất đau lòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)