saisissant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực saisissant
/se.zi.sɑ̃/
saisissants
/se.zi.sɑ̃/
Giống cái saisissante
/se.zi.sɑ̃t/
saisissantes
/se.zi.sɑ̃t/

saisissant /se.zi.sɑ̃/

  1. Đột ngột, thình lình.
    Froid saisissant — rét đột ngột
  2. Làm xúc động, cảm động.
    Spectacle saisissant — cảnh tượng cảm động
  3. (Luật học, pháp lý) Tịch biên.
    Partie saisissante — bên tịch biên

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
saisissant
/se.zi.sɑ̃/
saisissants
/se.zi.sɑ̃/

saisissant /se.zi.sɑ̃/

  1. Người tịch biên.

Tham khảo[sửa]