saisonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.zɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saisonnier /sɛ.zɔ.nje/ |
saisonniers /sɛ.zɔ.nje/ |
| Giống cái | saisonnière /sɛ.zɔ.njɛʁ/ |
saisonnières /sɛ.zɔ.njɛʁ/ |
saisonnier /sɛ.zɔ.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saisonnier /sɛ.zɔ.nje/ |
saisonniers /sɛ.zɔ.nje/ |
saisonnier gđ /sɛ.zɔ.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saisonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)