Bước tới nội dung

saisonnier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛ.zɔ.nje/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực saisonnier
/sɛ.zɔ.nje/
saisonniers
/sɛ.zɔ.nje/
Giống cái saisonnière
/sɛ.zɔ.njɛʁ/
saisonnières
/sɛ.zɔ.njɛʁ/

saisonnier /sɛ.zɔ.nje/

  1. Theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ.
    Produits saisonniers — sản phẩm theo mùa
    Travail saisonnier — công việc từng vụ

Danh từ

Số ít Số nhiều
saisonnier
/sɛ.zɔ.nje/
saisonniers
/sɛ.zɔ.nje/

saisonnier /sɛ.zɔ.nje/

  1. Thợ làm từng vụ.

Tham khảo