Bước tới nội dung

saki

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

saki

  1. Bài học thuộc lòng.

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Từ tiếng Nhật さっき (sakki).

Phó từ

saki

  1. Cách đây một thời gian.

Tham khảo

  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saki
/sa.ki/
saki
/sa.ki/

saki /sa.ki/

  1. Như saké.

Danh từ

Số ít Số nhiều
saki
/sa.ki/
saki
/sa.ki/

saki /sa.ki/

  1. (Động vật học) Khỉ râu.

Tham khảo