salé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | salé /sa.le/ |
salés /sa.le/ |
| Giống cái | salée /sa.le/ |
salées /sa.le/ |
salé /sa.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salé /sa.le/ |
salés /sa.le/ |
salé gđ /sa.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)