salat
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | salat | salaten |
| Số nhiều | salater | salatene |
salat gđ
- Món rau cải trộn dầu dấm.
- salat til kyllingen et smørbrød med italiensk salat
- å tråkke i salaten — Vụng về, không khéo léo.
- Cây rau diếp, cải xà lách.
- Salat blir dyrere og dyrere.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)