Bước tới nội dung

sane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

sane /ˈseɪn/

  1. Lành mạnh, bình thường, sảng khoái.
    No sane person would do that — Người bình thường chẳng ai đi làm như thế.
    Being able to get out of the city at the weekend keeps me sane — Cuối tuần ra khỏi thành phố làm tôi cảm thấy thoải mái.
  2. Ôn hoà, đúng mực (quan điểm).
    The sane way to solve the problem — cách giải quyết ôn hòa

Tham khảo

[sửa]