sanitation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌsæ.nə.ˈteɪ.ʃən]

Danh từ[sửa]

sanitation /ˌsæ.nə.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự cải thiện điều kiện vệ sinh.

Tham khảo[sửa]