saper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.pe/
Ngoại động từ
saper ngoại động từ /sa.pe/
- Đào chân cho đổ.
- Xói lở.
- Torrent qui sape ses berges — suối xói lở bờ
- (Nghĩa bóng) Phá hoại ngầm.
- Saper une organisation — phá hoại ngầm một tổ chức
- être bien sapé — ăn mặt bảnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)